Kết quả tra từ “雕虫小技”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雕虫小技diāo chóng xiǎo jì
雕虫小技: tài mọn; không có kỹ năng cao; thành tựu nhỏ