Kết quả tra từ “雍容”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雍容yōng róng
雍容: tự nhiên; duyên dáng; và điềm tĩnh
雍容大度yōng róng dà dù
雍容大度: hào phóng