Kết quả tra từ “集装箱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集装箱jí zhuāng xiāng
集装箱: container (vận chuyển)
集装箱船jí zhuāng xiāng chuán
集装箱船: tàu chở container