Kết quả tra từ “集宁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集宁Jí níng
集宁: quận Tập Ninh hoặc khu Chi Ninh của thành phố Ô Lan Sát Bố 烏蘭察布市|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 shi4], Nội Mông
集宁区Jí níng qū
集宁区: quận Tập Ninh hoặc khu Chi Ninh của thành phố Ô Lan Sát Bố 烏蘭察布市|乌兰察布市[Wu1 lan2 cha2 bu4 shi4], Nội Mông