Kết quả tra từ “集体安全条约组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集体安全条约组织Jí tǐ Ān quán Tiáo yuē Zǔ zhī
集体安全条约组织: Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)