Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “集体安全条约组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
集体安全条约组织
Jí tǐ Ān quán Tiáo yuē Zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

Cụm từ