Kết quả tra từ “集中营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集中营jí zhōng yíng
集中营: trại tập trung
奥斯威辛集中营Ào sī wēi xīn jí zhōng yíng
奥斯威辛集中营: Trại tập trung Auschwitz