Kết quả tra từ “雅郑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雅郑yǎ zhèng
雅郑: nhạc cung đình và nhạc thô tục (tức là 雅樂|雅乐[ya3 yue4], nhạc cung đình, và 鄭聲|郑声[Zheng4 sheng1], nhạc của nước Trịnh, được coi là dâm ô)