Kết quả tra từ “雅皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雅皮yǎ pí
雅皮: yuppie (từ mượn)
雅皮士yǎ pí shì
雅皮士: yuppie (từ mượn); chuyên gia trẻ thành thị, tiếng lóng thập niên 1980