Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “雅皮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
雅皮
yǎ pí

yuppie (từ mượn)

Cụm từ
雅皮士
yǎ pí shì

yuppie (từ mượn); chuyên gia trẻ thành thị, tiếng lóng thập niên 1980

Tiếng lóng xã hội