Kết quả tra từ “雅各”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雅各Yǎ gè
雅各: Jacob (tên); James (tên)
雅各宾派Yǎ gè bīn pài
雅各宾派: Câu lạc bộ Gia-cô-banh, đảng cách mạng Pháp đóng vai trò lãnh đạo trong thời kỳ khủng bố 1791-1794
雅各书Yǎ gè shū
雅各书: Thư của Thánh Gia-cơ (trong Tân Ước)
雅各伯Yǎ gè bó
雅各伯: Jacob (tên); Thánh James
理雅各Lǐ Yǎ gè
理雅各: James Legge (1815-1897), nhà truyền giáo Tin Lành người Scotland ở Trung Quốc thời nhà Thanh và dịch giả kinh điển Trung Quốc sang tiếng Anh