Kết quả tra từ “雅司病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雅司病yǎ sī bìng
雅司病: bệnh ghẻ cóc (bệnh nhiệt đới truyền nhiễm)