Kết quả tra từ “雅利安”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雅利安Yǎ lì ān
雅利安: Aryan
印度雅利安Yìn dù Yǎ lì ān
印度雅利安: Indo-Aryan