Kết quả tra từ “雁荡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雁荡Yàn dàng
雁荡: núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang
雁荡山Yàn dàng shān
雁荡山: núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang