Kết quả tra từ “难辞其咎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
难辞其咎nán cí qí jiù
难辞其咎: không thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ); phải chịu trách nhiệm