Kết quả tra từ “难免”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
难免nán miǎn
难免: khó tránh; khó thoát khỏi; sẽ không thể tránh khỏi
在所难免zài suǒ nán miǎn
在所难免: khó tránh khỏi (thành ngữ)