Kết quả tra từ “隐显”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐显yǐn xiǎn
隐显: lúc ẩn lúc hiện; mờ mờ; từng cơn; hàm ẩn (nhưng không rõ ràng)
隐显目标yǐn xiǎn mù biāo
隐显目标: mục tiêu không liên tục