Kết quả tra từ “隐姓埋名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐姓埋名yǐn xìng mái míng
隐姓埋名: che giấu danh tính; sống ẩn danh