Kết quả tra từ “随时待命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随时待命suí shí dài mìng
随时待命: trực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc