Kết quả tra từ “随堂测验”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随堂测验suí táng cè yàn
随堂测验: bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)