Kết quả tra từ “随之”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随之suí zhī
随之: ngay sau đó; theo đó; phù hợp
随之而后suí zhī ér hòu
随之而后: từ đó; theo sau đó; sau đó