Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陷害”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
陷害
xiàn hài

gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại; vu oan

Cụm từ
攀诬陷害
pān wū xiàn hài

buộc tội oan; sai lệch tư pháp

Cụm từ