Kết quả tra từ “陷害”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陷害xiàn hài
陷害: gài bẫy; dàn cảnh; hãm hại; vu oan
攀诬陷害pān wū xiàn hài
攀诬陷害: buộc tội oan; sai lệch tư pháp