Kết quả tra từ “陶醉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陶醉táo zuì
陶醉: say mê; say sưa; bị cuốn hút; đắm chìm trong
自我陶醉zì wǒ táo zuì
自我陶醉: tự mãn; tự say mê; tự luyến