Kết quả tra từ “陶宗仪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陶宗仪Táo Zōng yí
陶宗仪: Tao Zongyi (khoảng 1329-1410), học giả triều Nguyên