Kết quả tra từ “陲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陲chuí
陲: biên giới
边陲biān chuí
边陲: khu vực biên giới; biên thuỳ
中国西北边陲Zhōng guó xī běi biān chuí
中国西北边陲: khu vực biên giới tây bắc Trung Quốc (tức Tân Cương)