Kết quả tra từ “陪衬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陪衬péi chèn
陪衬: làm nền; làm nổi bật; đồ làm nền; sự tương phản