Kết quả tra từ “除恶务尽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
除恶务尽chú è wù jìn
除恶务尽: trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác