Kết quả tra từ “除外”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
除外chú wài
除外: loại trừ; không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê); ngoại trừ