Kết quả tra từ “除夕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
除夕Chú xī
除夕: đêm giao thừa âm lịch
小除夕xiǎo chú xī
小除夕: ngày trước đêm Giao thừa