Kết quả tra từ “院校”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
院校yuàn xiào
院校: trường cao đẳng; học viện; cơ sở giáo dục
高职院校gāo zhí yuàn xiào
高职院校: trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng nghề
专科院校zhuān kē yuàn xiào
专科院校: học viện
商科院校shāng kē yuàn xiào
商科院校: trường kinh doanh