Kết quả tra từ “降落伞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降落伞jiàng luò sǎn
降落伞: dù
坐降落伞zuò jiàng luò sǎn
坐降落伞: nhảy dù