Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “降临”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
降临jiàng lín

降临: hạ xuống; đến; tới

Cụm từ
降临节Jiàng lín jié

降临节: Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)

Cụm từ
圣灵降临Shèng líng jiàng lín

圣灵降临: Lễ Ngũ Tuần

Cụm từ
圣神降临周Shèng shén jiàng lín zhōu

圣神降临周: Lễ Ngũ Tuần

Cụm từ
圣神降临Shèng shén jiàng lín

圣神降临: Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống (lễ Kitô giáo mừng Chúa Thánh Thần)

Cụm từ
耶稣降临节Yē sū Jiàng lín jié

耶稣降临节: Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)

Cụm từ
夜幕降临yè mù jiàng lín

夜幕降临: đêm buông xuống

Cụm từ