Kết quả tra từ “陌路”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陌路mò lù
陌路: (văn học) người xa lạ
陌路人mò lù rén
陌路人: người xa lạ
形同陌路xíng tóng mò lù
形同陌路: trở nên xa lạ