Kết quả tra từ “陈词滥调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈词滥调chén cí làn diào
陈词滥调: lời sáo rỗng; thông thường; chân lý hiển nhiên; rập khuôn