Kết quả tra từ “陈德良”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈德良Chén Dé liáng
陈德良: Trần Đức Lương (1937-), cựu chủ tịch Việt Nam