Kết quả tra từ “陆域风电”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆域风电lù yù fēng diàn
陆域风电: (Đài Loan) điện gió trên đất liền