Kết quả tra từ “附栏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
附栏fù lán
附栏: hộp (nội dung nổi bật được đóng khung chữ nhật, tách biệt khỏi văn bản chính)