Kết quả tra từ “附上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
附上fù shàng
附上: đính kèm; bao gồm theo đây
随信附上suí xìn fù shàng
随信附上: gửi kèm theo thư này