Kết quả tra từ “阿谀奉承”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿谀奉承ē yú fèng chéng
阿谀奉承: nịnh nọt và xu nịnh (thành ngữ); nói ngọt