Kết quả tra từ “阿美尼亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿美尼亚Ā měi ní yà
阿美尼亚: biến thể của 亞美尼亞|亚美尼亚[Ya4 mei3 ni2 ya4], Armenia