Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿米巴”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿米巴ā mǐ bā

阿米巴: trùng amip (từ mượn)

Cụm từ
阿米巴痢疾ā mǐ bā lì ji

阿米巴痢疾: lỵ amip

Cụm từ
阿米巴病ā mǐ bā bìng

阿米巴病: bệnh amip; lỵ amip

Cụm từ
阿米巴原虫ā mǐ bā yuán chóng

阿米巴原虫: trùng amip; ameba

Cụm từ