Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿空加瓜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿空加瓜Ā kōng jiā guā

阿空加瓜: Núi Aconcagua, ở châu Mỹ

Cụm từ
阿空加瓜山Ā kōng jiā guā Shān

阿空加瓜山: Núi Aconcagua, Argentina, điểm cao nhất ở Tây Bán Cầu

Cụm từ