Kết quả tra từ “阿留申群岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿留申群岛Ā liú shēn Qún dǎo
阿留申群岛: Quần đảo Aleut (kéo dài 2250 km về phía tây nam Alaska gần đến Kamchatka)