Kết quả tra từ “阿瓦里德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿瓦里德Ā wǎ lǐ dé
阿瓦里德: Hoàng tử Alwaleed Bin Talal al-Saud của Ả Rập Xê Út