Kết quả tra từ “阿瑟”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿瑟Ā sè
阿瑟: Arthur (tên)
阿瑟镇Ā sè Zhèn
阿瑟镇: Thị trấn Arthur's, đảo Cat, Bahamas
阿瑟县Ā sè xiàn
阿瑟县: Quận Arthur, Nebraska
麦克阿瑟Mài kè ā sè
麦克阿瑟: Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong Thế chiến 2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh…
道格拉斯·麦克阿瑟Dào gé lā sī · Mài kè ā sè
道格拉斯·麦克阿瑟: Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong WW2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh…