Kết quả tra từ “阿瑞斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿瑞斯Ā ruì sī
阿瑞斯: Ares, thần chiến tranh Hy Lạp; Sao Hỏa
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿瑞斯: Ares, thần chiến tranh Hy Lạp; Sao Hỏa