Kết quả tra từ “阿比西尼亚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿比西尼亚Ā bǐ xī ní yà
阿比西尼亚: Abyssinia, tên lịch sử của Ethiopia
阿比西尼亚官话Ā bǐ xī ní yà Guān huà
阿比西尼亚官话: tiếng Amharic
阿比西尼亚人Ā bǐ xī ní yà rén
阿比西尼亚人: người Abyssinia