Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿森”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿森Ā sēn

阿森: Assen, thành phố ở Hà Lan

Cụm từ
阿森纳Ā sēn nà

阿森纳: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Cụm từ
阿森松岛Ā sēn sōng Dǎo

阿森松岛: Đảo Ascension

Cụm từ
阿森斯Ā sēn sī

阿森斯: Athens, Ohio

Cụm từ