Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿月浑子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿月浑子ā yuè hún zi

阿月浑子: hạt dẻ cười

Cụm từ
阿月浑子树ā yuè hún zǐ shù

阿月浑子树: cây hạt dẻ cười

Cụm từ
阿月浑子实ā yuè hún zǐ shí

阿月浑子实: quả hạt dẻ cười

Cụm từ