Kết quả tra từ “阿月浑子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿月浑子ā yuè hún zi
阿月浑子: hạt dẻ cười
阿月浑子树ā yuè hún zǐ shù
阿月浑子树: cây hạt dẻ cười
阿月浑子实ā yuè hún zǐ shí
阿月浑子实: quả hạt dẻ cười