Kết quả tra từ “阿昌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿昌Ā chāng
阿昌: Achang còn gọi là Ngac'ang hoặc Maingtha (nhóm dân tộc)