Kết quả tra từ “阿斯匹林”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿斯匹林ā sī pǐ lín
阿斯匹林: aspirin (từ mượn) (biến thể của 阿司匹林[a1 si1 pi3 lin2])