Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “阿斯佩尔格尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
阿斯佩尔格尔
Ā sī pèi ěr gé ěr

Hans Asperger (1906-1980), bác sĩ nhi khoa người Áo

Cụm từ